Bản dịch của từ 熔岩 trong tiếng Việt
熔岩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
熔岩 (Danh từ)
【róng yán】
01
Dung nham (đá nóng chảy có nhiệt độ cao, phun ra hoặc trào ra từ núi lửa hoặc các khe nứt trên mặt đất, sau khi nguội lạnh sẽ đông đặc thành đá)
从火山或地面的裂缝中喷出来或溢出来的的高温岩浆冷却后凝固成岩石
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熔岩
róng
熔
yán
岩
Các từ liên quan
熔丝
熔于一炉
熔今铸古
熔剂
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 鎔
- Hình thái radical:
- ⿰,火,容
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘇
褣
茸
㝐
茙
䩸
㺎
嵤
䡆
瑢
肜
䤊
爝
㶶
燧
㸃
㷬
㷾
煗
㷙
㶻
㸅
焇
熐
㥲
蜶
澚
榡
僝
餃
䛠
蕖
緊
覞
䑷
䔨
熔炉
熔化
熔断
熔岩
熔点
熔炼
熔融
熔铸
熔剂
熔丝
