Bản dịch của từ 熔炉冷却装置 trong tiếng Việt

熔炉冷却装置

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

熔炉冷却装置 (Danh từ)

róng lú lěng què zhuāng zhì
01

Bộ làm nguội dùng cho lò Thiết bị làm nguội cho lò; Thiết bị làm nguội lò

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熔炉冷却装置

róng

lěng

què

zhuāng

zhì

熔
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,容
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép