Bản dịch của từ 熙天 trong tiếng Việt
熙天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
熙天 (Danh từ)
【xī tiān】
01
Bầu trời quang đãng, sáng sủa (trời trong, không mây)
1.明朗的天空。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.使世运昌明。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熙天
xī
熙
tiān
天
Các từ liên quan
熙事
熙光
熙冰
熙华
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 㷩, 焈, 煕, 熈, 𤇴, 𤋮, 𤎹, 𤏁, 𤐤, 凞, 㷗, 𠘕
- Hình thái radical:
- ⿱,巸,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徯
熹
嘻
狶
㩦
嚱
犀
诶
蟋
熻
晰
饎
烹
熈
熏
焄
照
煞
黒
羔
焘
熬
熱
煎
𠘄
䎽
潉
撗
綡
鲗
瘍
幓
𠒬
鈭
箖
漧
熙攘
康熙
熙怡
刘熙
熙提
洪熙
薄熙来
徐熙媛
朴正熙
熊熙若
