Bản dịch của từ 熙景 trong tiếng Việt

熙景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

熙景 (Danh từ)

xī jǐng
01

Ánh sáng lờ mờ, hình bóng lung linh (ý chỉ ‘弄影’ — chơi/nhìn bóng dáng)

犹弄影。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熙景

jǐng

Các từ liên quan

熙事
熙光
熙冰
熙华
景业
景云
景从
景从云集
熙
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
㷩, 焈, 煕, 熈, 𤇴, 𤋮, 𤎹, 𤏁, 𤐤, 凞, 㷗, 𠘕
Hình thái radical:
⿱,巸,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép