Bản dịch của từ 熙游 trong tiếng Việt

熙游

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

熙游 (Danh từ)

xī yóu
01

Chơi vui, đi chơi để giải trí (游乐;游戏). Gợi nhớ Hán-Việt: (hưng thịnh, rộn rã) + (du, chơi) → đi chơi rộn ràng.

游乐;游戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熙游

yóu

Các từ liên quan

熙事
熙光
熙冰
熙华
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
熙
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
㷩, 焈, 煕, 熈, 𤇴, 𤋮, 𤎹, 𤏁, 𤐤, 凞, 㷗, 𠘕
Hình thái radical:
⿱,巸,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép