Bản dịch của từ 熙绩 trong tiếng Việt

熙绩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

熙绩 (Động từ)

xī jì
01

弘扬功业发扬功绩 (推崇并宣扬先人或前辈的业绩)

弘扬功业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熙绩

Các từ liên quan

熙事
熙光
熙冰
熙华
绩优股
绩功
绩女
绩学
绩学之士
熙
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
㷩, 焈, 煕, 熈, 𤇴, 𤋮, 𤎹, 𤏁, 𤐤, 凞, 㷗, 𠘕
Hình thái radical:
⿱,巸,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép