Bản dịch của từ 熙颜 trong tiếng Việt

熙颜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

熙颜 (Tính từ)

xī yán
01

Vẻ mặt vui tươi, hớn hở; nở nụ cười hài lòng (Hán Việt: Hê nhan — : rạng rỡ, ấm áp; : mặt mày)

犹悦颜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熙颜

yán

Các từ liên quan

熙事
熙光
熙冰
熙华
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
熙
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
㷩, 焈, 煕, 熈, 𤇴, 𤋮, 𤎹, 𤏁, 𤐤, 凞, 㷗, 𠘕
Hình thái radical:
⿱,巸,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép