Bản dịch của từ 熙鸿 trong tiếng Việt

熙鸿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

熙鸿 (Tính từ)

xī hóng
01

To, rộng, hoành tráng (chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tên người, địa danh, mang ý nghĩa trang trọng)

宏大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熙鸿

hóng

鸿

Các từ liên quan

熙事
熙光
熙冰
熙华
鸿业
鸿业远图
熙
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
㷩, 焈, 煕, 熈, 𤇴, 𤋮, 𤎹, 𤏁, 𤐤, 凞, 㷗, 𠘕
Hình thái radical:
⿱,巸,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép