Bản dịch của từ 熛怒 trong tiếng Việt
熛怒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
熛怒 (Danh từ)
【biāo nù】
01
Nóng nực, nhiệt độ cao, trạng thái khí hậu hay không gian rất nóng và oi bức.
2.引申为热盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi rút gọn của thần Hoả phương (phương nam) trong ngũ phương đế, biểu tượng cho lửa và mùa hè.
4.赤熛怒的省称。古谓五方帝之一,指南方赤帝,司夏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Miêu tả) gió thổi mạnh, dữ dội như bão tố.
3.风迅猛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nóng nảy, giận dữ như ngọn lửa bùng cháy mạnh mẽ.
1.火盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熛怒
biāo
熛
nù
怒
Các từ liên quan
熛火
熛炭
熛烬
熛焰
熛焱
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㶾, 𤌑, 𤐫, 𤒾, 䙳, 𧟧, 𠔂
- Hình thái radical:
- ⿰火票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膘
爂
镳
猋
幖
颩
膔
骠
飊
檦
髟
穮
㷔
災
熿
炟
爅
炽
燨
燘
煑
煟
烿
燓
飘
槾
嘼
𠁕
廤
䲸
鲦
寫
䠌
潝
歐
䈗
