Bản dịch của từ 熛焰 trong tiếng Việt

熛焰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

熛焰 (Danh từ)

biāo yàn
01

Ngọn lửa cháy bùng, ngọn lửa sáng rực, thường dùng để chỉ ngọn lửa mạnh và rực rỡ.

1.亦作“熛爓”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lửa cháy rực rỡ, ánh sáng rực rỡ của ngọn lửa hoặc tia sáng.

2.火焰;光芒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熛焰

biāo

yàn

Các từ liên quan

熛怒
熛火
熛炭
熛烬
熛焱
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
熛
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㶾, 𤌑, 𤐫, 𤒾, 䙳, 𧟧, 𠔂
Hình thái radical:
⿰火票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép