Bản dịch của từ 熛焱 trong tiếng Việt

熛焱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

熛焱 (Danh từ)

biāo yàn
01

Ngọn lửa cháy dữ dội, rực rỡ và nhanh chóng.

迅猛的火焰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熛焱

biāo

yàn

Các từ liên quan

熛怒
熛火
熛炭
熛烬
熛焰
焱举
焱勇
焱忽
焱悠
焱攸
熛
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㶾, 𤌑, 𤐫, 𤒾, 䙳, 𧟧, 𠔂
Hình thái radical:
⿰火票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép