Bản dịch của từ 熛起 trong tiếng Việt
熛起
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
熛起 (Động từ)
【biāo qǐ】
01
Bùng lên nhanh, mạnh mẽ như ngọn lửa bùng phát hoặc sóng nước dâng cao bất ngờ.
迅猛而起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熛起
biāo
熛
qǐ
起
Các từ liên quan
熛怒
熛火
熛炭
熛烬
熛焰
起丧
起为头
起义
起乐
起书
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㶾, 𤌑, 𤐫, 𤒾, 䙳, 𧟧, 𠔂
- Hình thái radical:
- ⿰火票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膘
爂
镳
猋
幖
颩
膔
骠
飊
檦
髟
穮
㷔
災
熿
炟
爅
炽
燨
燘
煑
煟
烿
燓
飘
槾
嘼
𠁕
廤
䲸
鲦
寫
䠌
潝
歐
䈗
