Bản dịch của từ 熛阙 trong tiếng Việt

熛阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

熛阙 (Danh từ)

biāo quē
01

Cung điện hoặc lầu đài màu đỏ tươi, tượng trưng cho sự rực rỡ và trang nghiêm

赤色的宫阙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熛阙

biāo

quē

Các từ liên quan

熛怒
熛火
熛炭
熛烬
熛焰
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
熛
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㶾, 𤌑, 𤐫, 𤒾, 䙳, 𧟧, 𠔂
Hình thái radical:
⿰火票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép