Bản dịch của từ 熛风 trong tiếng Việt

熛风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

熛风 (Danh từ)

biāo fēng
01

Cơn gió mạnh, gió cuồng phong thổi nhanh và dữ dội

飙风;迅疾之风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熛风

biāo

fēng

Các từ liên quan

熛怒
熛火
熛炭
熛烬
熛焰
风世
风丝
风丝不透
熛
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㶾, 𤌑, 𤐫, 𤒾, 䙳, 𧟧, 𠔂
Hình thái radical:
⿰火票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép