Bản dịch của từ 熞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

jiān
01

Nhúng sắt nung đỏ vào nước để làm nguội nhanh, gọi là 'dằm lửa' (giúp thép cứng hơn).

把烧红的铁浸入水中淬火,今称“蘸火”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

熞
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Hình thái radical:
⿰,火,堅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨乚一丨乚乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép