Bản dịch của từ 熟 trong tiếng Việt
熟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
Shóu | ㄕㄡˊ | sh | ou | thanh sắc |
熟 (Tính từ)
【shú】
01
Chín (trái cây)
植物的果实等完全长成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chín (thức ăn)
食物烧煮到可以吃的程度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đã tôi; đã thuộc
加工制造或锻炼过的
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Quen thuộc
因常见或常用而知道得清楚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Thạo; thục
(工作、技术)有经验;不生疏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Sâu; kỹ càng; sâu xa
程度深
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
- Hình thái radical:
- ⿱,孰,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塾
䭭
术
蒣
孰
𠅩
䃞
璹
赎
秫
尗
朱
黒
燾
熱
照
熏
烹
燞
煕
熙
為
焦
熈
暪
㩐
噄
𠐁
䔭
䈣
𠐉
賩
廤
䯓
䛭
醃
熟悉
成熟
熟练
熟人
眼熟
背熟
面熟
熟睡
娴熟
熟知
