Bản dịch của từ 熟切店 trong tiếng Việt
熟切店
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shóu | ㄕㄡˊ | sh | ou | thanh sắc |
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
熟切店 (Danh từ)
【shú qiē diàn】
01
Cửa hàng chuyên bán thịt đã nấu chín (thịt luộc, thịt quay, giò, chả), tức là quán bán thực phẩm đã chế biến sẵn.
卖熟肉的店铺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟切店
shú
熟
qiè
切
diàn
店
Các từ liên quan
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
- Bính âm:
- 【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
- Hình thái radical:
- ⿱,孰,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塾
䭭
术
蒣
孰
𠅩
䃞
璹
赎
秫
尗
朱
黒
燾
熱
照
熏
烹
燞
煕
熙
為
焦
熈
暪
㩐
噄
𠐁
䔭
䈣
𠐉
賩
廤
䯓
䛭
醃
熟悉
成熟
熟练
熟人
眼熟
背熟
面熟
熟睡
娴熟
熟知
