Bản dịch của từ 熟和 trong tiếng Việt

熟和

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

熟和 (Động từ)

shú hé
01

搅拌使混合调匀 (ví dụ: 把调料或食材搅拌均匀)。Hán-Vi gợi nhớ: (chín) + (hòa) → trộn cho đều, hòa quyện.

搅拌调匀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟和

shú

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
和一
和上
和丘
和丸
和义
熟
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép