Bản dịch của từ 熟地 trong tiếng Việt

熟地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

熟地 (Danh từ)

shú dì
01

Thục địa; thục địa hoàng (vị thuốc đông y); thục

药名,经过蒸晒的地黄,黑色,有滋补作用也叫熟地黄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đất đã khai hoang

经过多年耕种的土地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟地

shú

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
熟
Bính âm:
【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép