Bản dịch của từ 熟套子 trong tiếng Việt

熟套子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

熟套子 (Danh từ)

shú tào zǐ
01

Cách làm quen thuộc, lối mòn; thủ thuật đã cũ (một kiểu «chiêu»/khuôn mẫu thường dùng)

指惯用的方法,老套子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟套子

shú

tào

zi

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
套中人
套习
套作
套供
套利
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
熟
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép