Bản dịch của từ 熟思审处 trong tiếng Việt

熟思审处

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

熟思审处 (Động từ)

shú sī shén chǔ
01

Suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thận trước khi quyết định (lưu ý từng chi tiết)

反复思考,审慎筹划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟思审处

shú

shěn

chǔ

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
思不出位
思且
思义
思乎
审乐
审交
审人
审信
审克
处世
处之夷然
熟
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép