Bản dịch của từ 熟户 trong tiếng Việt

熟户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

熟户 (Danh từ)

shú hù
01

Người (bộ tộc) đã quy phục hoặc đã được đồng hóa, thời xưa chỉ những dân tộc thiểu số đã nộp phục/được coi là 'thuần phục'

旧时指归顺的或发展程度较高的少数民族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟户

shú

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
户丁
户下
户主
户伯
户侍
熟
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép