Bản dịch của từ 熟料 trong tiếng Việt
熟料
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shóu | ㄕㄡˊ | sh | ou | thanh sắc |
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
熟料 (Danh từ)
【shú liào】
01
Vật liệu dùng trong công việc
加工材料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chamotte (vật liệu gốm chịu lửa)
熟料(耐火陶瓷材料)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟料
shú
熟
liào
料
Các từ liên quan
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
- Bính âm:
- 【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
- Hình thái radical:
- ⿱,孰,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塾
䭭
术
蒣
孰
𠅩
䃞
璹
赎
秫
尗
朱
黒
燾
熱
照
熏
烹
燞
煕
熙
為
焦
熈
暪
㩐
噄
𠐁
䔭
䈣
𠐉
賩
廤
䯓
䛭
醃
熟悉
成熟
熟练
熟人
眼熟
背熟
面熟
熟睡
娴熟
熟知
