Bản dịch của từ 熟末 trong tiếng Việt

熟末

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

熟末 (Danh từ)

shú mò
01

Chỉ đồ ăn nấu nhừ, chín rục (thực phẩm đã được nấu đến mức mềm, bở)

指煮得烂熟的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟末

shú

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
末上
末世
末业
末主
熟
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép