Bản dịch của từ 熟纸 trong tiếng Việt

熟纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

熟纸 (Danh từ)

shú zhǐ
01

Giấy đã qua xử lý (được luộc, giập hoặc sáp phủ) — giấy bền, không thấm, thường dùng để viết, in hoặc làm đồ thủ công

经过煮捶或涂蜡的纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟纸

shú

zhǐ

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
熟
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép