Bản dịch của từ 熟缣 trong tiếng Việt

熟缣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

熟缣 (Danh từ)

shú jiān
01

Một loại đã经过煮炼(chế biến/luộc luyện); vải/giấy/ vật liệu qua xử lý nhiệt để ổn định hoặc làm mềm (cổ/thuật ngữ chuyên môn)

煮炼过的缣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟缣

shú

jiān

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
缣囊
缣巾
缣布
缣帛
熟
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép