Bản dịch của từ 熟能生巧 trong tiếng Việt

熟能生巧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

熟能生巧 (Thành ngữ)

shú néng shēng qiǎo
01

熟练了自然能领悟出窍门。。镜花缘.第三十一回:「俗语说的『熟能生巧』,舅兄昨日读了一夜,不但他已嚼出此中意味,并且连寄女也都听会,所以随问随答,毫不费事。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟能生巧

shú

néng

shēng

qiǎo

熟
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép