Bản dịch của từ 熟草 trong tiếng Việt

熟草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

熟草 (Danh từ)

shú cǎo
01

Phần lõi của thân cây đèn tâm (cỏ đèn) đã được hấp/chín; lõi mềm của thân cây dùng làm vật liệu hoặc mô tả phần giữa đã chín

指蒸熟的灯心草茎的中心部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟草

shú

cǎo

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
草上霜
草上飞
草丛
草人
熟
Bính âm:
【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép