Bản dịch của từ 熟颗 trong tiếng Việt

熟颗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

熟颗 (Danh từ)

shú kē
01

Những hạt/ngũ cốc đã chín; hạt lúa/ngũ cốc trưởng thành (Hán Việt: thục hạt — hạt đã chín).

指成熟的粮食颗粒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟颗

shú

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
颗冻
颗子
颗恰
颗涷
颗盐
熟
Bính âm:
【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép