Bản dịch của từ 熟风 trong tiếng Việt

熟风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

熟风 (Danh từ)

shú fēng
01

Gió ấm, gió nhẹ mang hơi ấm; làn gió ôn hòa (Hán Việt: thục phong ~ 'phong' = gió)

暖风,和风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟风

shú

fēng

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
风世
风丝
风丝不透
熟
Bính âm:
【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép