Bản dịch của từ 熟麻 trong tiếng Việt

熟麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

熟麻 (Danh từ)

shú má
01

Vải/ sợi từ cây bông cói (黄麻) qua xử lý (ngâm, phơi) thành phẩm, thô ráp, dai, dùng để làm dây, bao, chiếu, v.v.

2.黄麻韧皮经过浸渍晒干后的产品,粗糙强韧,用以制绳﹑袋等。

Ví dụ
02

Vừng/ mè đã nấu chín (vừng chín, đã chế biến)

1.煮熟的芝麻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟麻

shú

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
麻亮
麻仁
熟
Bính âm:
【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép