Bản dịch của từ 熢 trong tiếng Việt
熢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
熢 (Tính từ)
【péng】
01
〔~㶿(bó)〕Khói dày đặc, cuộn thành đám như mây (như khói bành bành cuồn cuộn).
〔~㶿(bó)〕烟郁结的样子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Các biến thể:
- 烽
- Hình thái radical:
- ⿰,火,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丿乚丶一一一丨丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篣
㮄
袶
鵬
莑
鹏
竼
䡫
蟚
蘕
韼
纄
灃
豐
篈
楓
疯
仹
猦
鄷
蘴
沨
碸
桻
燒
烸
火
爙
燦
熘
爀
㷩
烍
煃
烫
焨
嘛
熀
䀈
谮
瘟
𠎯
竰
㪤
㵄
䢩
䃋
榑
