ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
熥
Bảng phân tích âm vị 熥
Tēng
Tōng
Hâm nóng
把熟的食物蒸热
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọc là [tōng]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép