Bản dịch của từ 熨斗 trong tiếng Việt
熨斗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
熨斗 (Danh từ)
【yùn dǒu】
01
Bàn ủi; bàn là
形状像斗; 中间烧木炭; 用来烫平衣物的金属器具用电发热的叫电熨斗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熨斗
yùn
熨
dǒu
斗
Các từ liên quan
熨安
熨帖
熨引
熨手
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【UÝ】
- Các biến thể:
- 尉, 熅, 𣂊, 𤈫, 𤓮
- Hình thái radical:
- ⿱,尉,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傊
晕
贠
郓
慍
韫
韻
蘊
缊
枟
愠
蕴
捥
䮙
薁
秗
𠄛
㠨
浴
琟
爩
煜
䳑
棫
焁
熶
炘
㸃
㷊
熚
㶦
㷇
炣
㷔
熇
燦
蝥
醄
舖
鲠
諏
蝽
輪
䝻
蕲
䠋
擒
镐
熨斗
熨烫
熨法
熨衣服
电熨斗
熨衣板
熨烫板
熨衣机
熨斗靴
熨斗架
熨斗
熨烫
熨法
熨衣服
电熨斗
熨衣板
熨烫板
熨衣机
熨斗靴
熨斗架
