Bản dịch của từ 熪 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(〔(qiān)~〕) lửa cháy liên tục không tắt, như ngọn lửa bập bùng không dứt.

〔熑(qiān)~〕火不绝的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

熪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,火,移
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿一丨丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép