Bản dịch của từ 熬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

Āo

N/Aaothanh ngang

(Động từ)

áo
01

Hầm; nấu nhừ

用文火久煮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sấy; sao; sắc

煎干

Ví dụ
03

Chịu; chịu đựng

忍受 (疼痛或艰苦的生活等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

熬
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
Các biến thể:
䵅, 𤎅, 𤏺, 𩱏, 𪌑, 𪌠, 𪍮, 𪍾
Hình thái radical:
⿱,敖,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép