Bản dịch của từ 熬夜 trong tiếng Việt

熬夜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āo

N/Aaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

熬夜 (Động từ)

áo yè
01

Thức khuya; thức đêm; thức sáng đêm

通夜或深夜不睡觉

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熬夜

áo

Các từ liên quan

熬不住
熬不过
熬出头
熬刑
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
熬
Bính âm:
【āo】【ㄠ】【NGAO】
Các biến thể:
䵅, 𤎅, 𤏺, 𩱏, 𪌑, 𪌠, 𪍮, 𪍾
Hình thái radical:
⿱,敖,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép