Bản dịch của từ 熬姜呷醋 trong tiếng Việt
熬姜呷醋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āo | ㄠ | N/A | ao | thanh ngang |
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
熬姜呷醋 (Tính từ)
【áo jiāng xiā cù】
01
Sống cuộc sống thanh đạm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熬姜呷醋
áo
熬
jiāng
姜
xiā
呷
cù
醋
- Bính âm:
- 【āo】【ㄠ】【NGAO】
- Các biến thể:
- 䵅, 𤎅, 𤏺, 𩱏, 𪌑, 𪌠, 𪍮, 𪍾
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梎
柪
眑
軪
凹
泑
熝
爊
嗸
獓
慠
鰲
嗷
敖
䐿
䥝
㿰
璈
䵅
謸
炁
热
焄
無
熹
爇
煦
焦
熈
烹
黒
熊
廙
䅫
蜲
甉
㢔
漖
稰
㹉
䗃
䈍
㾯
踎
熬心
熬膏
熬夜
煎熬
难熬
熬稃
熬药
熬煎
熬住
熬年
熬磨
苦熬
