Bản dịch của từ 熬磨 trong tiếng Việt
熬磨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āo | ㄠ | N/A | ao | thanh ngang |
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
熬磨 (Động từ)
【áo mó】
01
Chịu đựng
痛苦的度过 (时间)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quấy rầy
没完没了的纠缠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熬磨
áo
熬
mó
磨
- Bính âm:
- 【āo】【ㄠ】【NGAO】
- Các biến thể:
- 䵅, 𤎅, 𤏺, 𩱏, 𪌑, 𪌠, 𪍮, 𪍾
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梎
柪
眑
軪
凹
泑
熝
爊
嗸
獓
慠
鰲
嗷
敖
䐿
䥝
㿰
璈
䵅
謸
炁
热
焄
無
熹
爇
煦
焦
熈
烹
黒
熊
廙
䅫
蜲
甉
㢔
漖
稰
㹉
䗃
䈍
㾯
踎
熬心
熬膏
熬夜
煎熬
难熬
熬稃
熬药
熬煎
熬住
熬年
熬磨
苦熬
