Bản dịch của từ 熮 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

liǔ
01

Mùi vị cay nồng, gắt nhưng không hăng (như vị cay của ớt không quá gắt).

烈:“味辛而不~。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đốt cháy, thiêu đốt (như lửa cháy rực).

烧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bị mục nát, thối rữa (chỉ trạng thái hư hỏng do cháy hoặc phân hủy).

烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

熮
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LỰU】
Hình thái radical:
⿰,火,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép