Bản dịch của từ 熮 trong tiếng Việt
熮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǔ | ㄌㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
熮 (Tính từ)
【liǔ】
01
Mùi vị cay nồng, gắt nhưng không hăng (như vị cay của ớt không quá gắt).
烈:“味辛而不~。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đốt cháy, thiêu đốt (như lửa cháy rực).
烧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bị mục nát, thối rữa (chỉ trạng thái hư hỏng do cháy hoặc phân hủy).
烂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
