Bản dịch của từ 熯 trong tiếng Việt
熯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
熯 (Danh từ)
【hàn】
01
Sao; sấy
焙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áp chảo
用极少的油煎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chưng; hấp
蒸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 焊, 𤑆, 㸁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憾
㢨
㘎
䮧
唅
忓
扞
㸁
䐄
涆
暵
汗
䒣
苒
橪
䇋
冉
䤡
䣸
冄
䎃
媣
蒅
㿵
燅
炯
㷩
燖
熚
燢
烷
煺
熓
燎
炇
灱
縂
㪦
䯐
僸
嶣
糅
䈛
潠
撞
鋖
躹
翫
