Bản dịch của từ 熯天炽地 trong tiếng Việt

熯天炽地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

熯天炽地 (Tính từ)

hàn tiān chì dì
01

Lửa bùng cháy mạnh; lửa dữ dội

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熯天炽地

hàn

tiān

chì

熯
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
Các biến thể:
焊, 𤑆, 㸁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép