Bản dịch của từ 熲 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiǒng
01

Sáng rực rỡ, như ánh sáng long lanh (nhớ đến từ 'kính' trong Hán Việt, liên tưởng đến sự trong sáng, sáng chói).

同“炯”:“珥金貂之~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gối cảnh báo, gối làm bằng gỗ tròn dùng trong cổ đại để dễ dàng tỉnh giấc khi ngủ (giống như 'gối cảnh báo' giúp người ngủ không ngủ quên).

警枕,古代用圆木做成、使睡后易觉醒的枕头。

Ví dụ
熲
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
炯, 颎
Hình thái radical:
⿰,𭴁,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丿丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép