Bản dịch của từ 熸然 trong tiếng Việt
熸然
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
熸然 (Động từ)
【jiān rán】
01
Tắt (lửa, đèn) — biểu hiện đã bị dập tắt; Hán-Việt: thích nhiên (熸然 không phổ dụng, nghĩa là bị tắt)
熄灭貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熸然
jiān
熸
rán
然
Các từ liên quan
熸亡
熸灭
熸灰
熸炮
熸煽
然不
然且
然乃
然信
然则
