ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
熸煽
Bảng phân tích âm vị 熸
Jiān
Lén lút xúi giục, kích động (âm thầm khơi lên hành động tiêu cực)
暗中煽动。
jiān
熸
shān
煽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép