Bản dịch của từ 熹合 trong tiếng Việt
熹合
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
熹合 (Tính từ)
【xī hé】
01
Hòa hợp, ôn hòa; tình trạng hài hòa, không trái nhau (gợi nhớ chữ 熹 + 合 = ấm áp, hợp nhau)
和谐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熹合
xī
熹
hé
合
Các từ liên quan
熹娱
熹平石经
熹微
熹炭
熹烂
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 暿, 熺, 𤎿, 𤏴
- Hình thái radical:
- ⿱,喜,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皙
樨
肹
煕
䖒
䙵
蠵
牺
忚
憘
厀
惜
熟
焉
然
煭
烹
煕
煮
煦
烝
点
為
燞
廩
㬜
㷺
賰
墻
褮
蕻
䬉
㵻
䆯
錜
䀇
朱熹
熹微
明熹宗
晨光熹微
熹平石经
