Bản dịch của từ 熹平石经 trong tiếng Việt

熹平石经

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

熹平石经 (Thành ngữ)

xī píng shí jīng
01

Kinh văn khắc đá Hy Bình

古代石刻的经文

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熹平石经

píng

shí

jīng

Các từ liên quan

熹合
熹娱
熹微
熹炭
熹烂
平一
平一公
平三套
平上帻
石丈
石丈人
石上草
石中美
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
熹
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
暿, 熺, 𤎿, 𤏴
Hình thái radical:
⿱,喜,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép