Bản dịch của từ 熹炭 trong tiếng Việt

熹炭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

熹炭 (Danh từ)

xī tàn
01

1.亦作“熺炭”。

Ví dụ
02

Than còn tàn; than hồng chưa tắt hoàn toàn

2.未全熄灭的炭火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熹炭

tàn

Các từ liên quan

熹合
熹娱
熹平石经
熹微
熹烂
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
熹
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
暿, 熺, 𤎿, 𤏴
Hình thái radical:
⿱,喜,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép