Bản dịch của từ 熹烂 trong tiếng Việt

熹烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

熹烂 (Tính từ)

xī làn
01

1.亦作“熺烂”。

Ví dụ
02

Rực rỡ, sáng chói; vẻ đẹp tỏa sáng lấp lánh (nhấn mạnh ánh sáng, hào quang)

2.灿烂的光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熹烂

làn

Các từ liên quan

熹合
熹娱
熹平石经
熹微
熹炭
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
熹
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
暿, 熺, 𤎿, 𤏴
Hình thái radical:
⿱,喜,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép