Bản dịch của từ 熺 trong tiếng Việt
熺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
熺 (Động từ)
【xī】
01
Tỏa sáng mờ ảo như ánh lửa ấm áp (như ánh sáng le lói của đèn sáng)
放射:“明镫~炎光。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rực rỡ, nóng bỏng như than hồng cháy rực
炽热:“~炭重燔。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cùng nghĩa với “饎”, chỉ thức ăn đã nấu chín (thức ăn chín sạch sẽ)
同“饎”,熟食:“湛~必洁。”
Ví dụ
